Hanzi Writer

Cách viết 缤 (bīn) — ý nghĩa “Rực rỡ, lộn xộn”

bīn Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 纟

缤 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rực rỡ, lộn xộn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缤纷 (bīn fēn), 五彩缤纷 (wǔ cǎi bīn fēn), 落英缤纷 (luò yīng bīn fēn).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 缤 - bīn

Luyện viết 缤 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bīn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rực rỡ, lộn xộn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbīn (bin)
Ý nghĩaRực rỡ, lộn xộn
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

缤 là chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (mảnh tơ, chỉ sợi) biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải vóc, màu sắc, và phần 宾 (bīn) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ gợi lên hình ảnh những sợi tơ nhiều màu sắc đan xen, tạo nên cảnh tượng rực rỡ, lộn xộn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ nhiều màu bị rối tung lên, những sợi tơ bay lộn xộn và rực rỡ như pháo hoa, tạo nên cảnh tượng '缤纷' (rực rỡ lộn xộn).

bīn fēn
Rực rỡ, đầy màu sắc
wǔ cǎi bīn fēn
Muôn màu muôn vẻ (chữ giản thể)
luò yīng bīn fēn
Cánh hoa rơi lả tả (thường chỉ cảnh sắc tươi đẹp)

花瓣缤纷落下。

huā bàn bīn fēn là xià

Cánh hoa rơi lả tả.

这里的灯光五彩缤纷。

zhè lǐ de dēng guāng wǔ cǎi bīn fēn

Ánh đèn ở đây rực rỡ sắc màu.

公园里落英缤纷。

gōng yuán lǐ luò yīng bīn fēn

Cánh hoa rơi rụng lác đác trong công viên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bīn 13
11
11
líng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 缤 - bīn

Luyện viết 缤 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 缤

Chữ 缤 gồm bộ 纟 (chỉ, tơ) ở bên trái và 宾 (khách) ở bên phải. Bộ 纟 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến tơ lụa, vải vóc; còn 宾 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những sợi tơ nhiều màu sắc, tạo nên ý nghĩa 'rực rỡ, lộn xộn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 纟

Hán tự 13 nét khác