狈 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bối (loài thú giống sói trong truyền thuyết)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狼狈 (láng bèi), 狈子 (bèi zi), 狼狈为奸 (láng bèi wéi jiān).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狈 (bèi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狈 có nghĩa là Bối (loài thú giống sói trong truyền thuyết).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 狈 thuộc mức trung cấp.
狈 (bèi) là một chữ Hán kết hợp giữa bộ 犭 (chó sói) và 贝 (bèi, vỏ sò). Bộ 犭 biểu thị động vật, trong khi 贝 cung cấp âm đọc. Trong truyền thuyết, bối là một loài thú giống sói, thường được mô tả là có chân trước ngắn, phải dựa vào sói để di chuyển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó sói (犭) đang chở một con vật nhỏ có vỏ sò (贝) trên lưng, vì nó không tự đi được, tạo nên hình ảnh 'bối' dựa dẫm vào sói.
他被雨淋得很狼狈。
tā bèi yǔ lín dé hěn láng bèi
Anh ấy bị dầm mưa trông rất thảm hại.
传说中狈子非常聪明。
chuán shuō zhōng bèi zi fēi cháng cōng míng
Truyền thuyết kể rằng con Bối rất thông minh.
他们两人狼狈为奸。
tā men liǎng rén láng bèi wéi jiān
Hai người họ câu kết làm điều xấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狈 gồm bộ 犭 (chó sói) bên trái và 贝 (vỏ sò) bên phải. Bộ 犭 biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật, còn 贝 cung cấp âm đọc 'bèi'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'loài thú giống sói'.