狼 (láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con sói". Nó có 10 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大灰狼 (dà huī láng), 狼群 (láng qún), 色狼 (sè láng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狼 (láng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狼 có nghĩa là Con sói.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 狼 thuộc mức trung cấp.
狼 (láng) kết hợp bộ 犭 (chó) biểu thị động vật và 良 (lương) vừa là âm thanh vừa mang ý nghĩa 'tốt, hiền'. Tuy nhiên, trong văn hóa Trung Quốc, sói thường bị coi là hung dữ, nên ý nghĩa 'hiền' ở đây có thể là sự mỉa mai hoặc chỉ đặc tính của loài vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang đứng cạnh một người tốt bụng (良), nhưng thực ra đó là một con sói đội lốt hiền lành để lừa con mồi.
故事里有一只大灰狼。
gù shì lǐ yǒu yī zhī dà huī láng
Trong truyện có một con sói xám lớn.
狼群在森林里跑。
láng qún zài sēn lín lǐ pǎo
Đàn sói đang chạy trong rừng.
离那个色狼远一点。
lí nà ge sè láng yuǎn yì diǎn
Hãy tránh xa tên râu xanh đó ra một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狼 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 良 (lương) bên phải. Bộ 犭 cho biết đây là loài thú, còn 良 cung cấp âm đọc gần giống 'láng' và gợi ý về tính cách 'hiền' nhưng thực tế lại trái ngược với bản chất hung dữ của sói.