煲 (bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấu, hầm (bằng nồi đất)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 煲汤 (bāo tāng), 煲粥 (bāo zhōu), 煲电话粥 (bāo diàn huà zhōu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煲 (bāo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煲 có nghĩa là Nấu, hầm (bằng nồi đất).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 煲 thuộc mức trung cấp.
煲 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa và phần 保 (bǎo) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả việc nấu nướng bằng lửa trong một cái nồi đất, về sau 保 vừa cho âm vừa gợi ý việc giữ ấm, giữ nhiệt khi hầm nấu lâu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc nồi đất (煲) đặt trên bếp lửa (火), bên trong có người bảo mẫu (保) đang canh chừng nồi canh hầm xương, mùi thơm phức bốc lên.
广东人喜欢煲汤。
guǎng dōng rén xǐ huān bāo tāng
Người Quảng Đông thích hầm canh.
医生建议多煲粥。
yī shēng jiàn yì duō bāo zhōu
Bác sĩ khuyên nên nấu cháo ăn nhiều hơn.
她在和朋友煲电话粥。
tā zài hé péng yǒu bāo diàn huà zhōu
Cô ấy đang 'buôn dưa lê' điện thoại với bạn bè.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 煲 gồm bộ 火 (hỏa, nghĩa là lửa) ở bên trái và chữ 保 (bảo, nghĩa là giữ gìn, bảo vệ) ở bên phải. Bộ 火 thể hiện việc nấu nướng cần đến lửa, còn 保 vừa cho âm đọc gần giống 'bǎo' vừa gợi ý việc giữ nhiệt, giữ ấm khi hầm nấu trong thời gian dài. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nấu, hầm bằng nồi đất'.