粥 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cháo". Nó có 12 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喝粥 (hē zhōu), 煮粥 (zhǔ zhōu), 大米粥 (dà mǐ zhōu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 粥 (zhōu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
粥 có nghĩa là Cháo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 粥 thuộc mức trung cấp.
粥 (zhōu) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 米 (mǐ, gạo) ở dưới và chữ 粥 (zhōu) ở trên, vốn là hình ảnh nồi cháo đang sôi với hơi nước bốc lên. Chữ này ban đầu vẽ hình một cái nồi có gạo và nước, sau này đơn giản hóa thành dạng hiện tại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nồi cháo đang sôi trên bếp, với những hạt gạo (米) chìm dưới đáy và hơi nước bốc lên (phần trên của chữ), tạo thành món cháo nóng hổi (粥).
生病时喝粥比较舒服。
shēng bìng shí hē zhōu bǐ jiào shū fú
Khi bị bệnh ăn cháo sẽ thấy dễ chịu hơn.
妈妈正在厨房里煮粥。
mā mā zhèng zài chú fáng lǐ zhǔ zhōu
Mẹ đang nấu cháo trong bếp.
我每天早上喝大米粥。
wǒ měi tiān zǎo shàng hē dà mǐ zhōu
Tôi uống cháo gạo mỗi sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 粥 gồm bộ 米 (gạo) ở phía dưới và phần trên là hình ảnh nồi cháo với hơi nước. Bộ 米 chỉ nguyên liệu chính là gạo, còn phần trên gợi tả quá trình nấu chín và hơi nước bốc lên, tạo nên ý nghĩa 'cháo'.