妨 (fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cản trở / Gây hại". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妨碍 (fáng ài), 无妨 (wú fáng), 不妨 (bù fáng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妨 (fáng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妨 có nghĩa là Cản trở / Gây hại.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 妨 thuộc mức trung cấp.
Chữ 妨 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và bên phải là 方 (phương, vuông). Trong tiếng Hán cổ, 妨 mang nghĩa 'làm hại, cản trở', thường liên quan đến việc phụ nữ bị coi là mang điều xui xẻo hoặc cản trở công việc. Hình dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa yếu tố nữ giới và hành động phương hướng, ngụ ý sự can thiệp gây trở ngại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng chặn ngang một con đường vuông vức (方), khiến mọi người không thể đi qua – đó chính là 'cản trở' (妨).
请不要妨碍我工作。
qǐng bú yào fáng ài wǒ gōng zuò
Xin đừng cản trở công việc của tôi.
多等一会儿也无妨。
duō děng yī huì er yě wú fáng
Chờ thêm một lát cũng không sao.
你不妨试一试。
nǐ bù fáng shì yī shì
Bạn cứ thử xem sao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妨 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái và 方 (phương) ở bên phải. Bộ 女 cho biết nguồn gốc liên quan đến phụ nữ trong văn hóa cổ, còn 方 có thể gợi ý về phương hướng hoặc hình vuông. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cản trở, gây hại', vì trong quan niệm xưa, phụ nữ đôi khi bị xem là nguyên nhân gây trở ngại cho công việc hay sự nghiệp của nam giới.