哟 (yō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ôi, chao ôi (thán từ ngạc nhiên)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哎哟 (āi yō), 哟 (yō), 走哟 (zǒu yō).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哟 (yō) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哟 có nghĩa là Ôi, chao ôi (thán từ ngạc nhiên).
哟 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 约 (yāo, ước hẹn) bên phải. Bộ 口 thể hiện âm thanh phát ra từ miệng, còn 约 mang lại âm đọc gần giống. Ban đầu, 哟 là một từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu ngạc nhiên hoặc đau đớn, dần dần trở thành thán từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) kêu 'Ôi!' khi bị ai đó nhéo vào người, và tiếng kêu đó vang lên như một lời ước hẹn (约) bất ngờ.
哎哟,我的脚好疼。
āi yō wǒ de jiǎo hǎo téng
Ôi, chân tôi đau quá.
哟,你今天真漂亮!
yō nǐ jīn tiān zhēn piào liàng
Ôi, hôm nay bạn đẹp quá!
大家快点走哟。
dà jiā kuài diǎn zǒu yō
Mọi người đi nhanh lên nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
哟 gồm bộ 口 (miệng) chỉ nơi phát ra âm thanh và 约 (yāo) mang lại âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một thán từ dùng để biểu lộ cảm xúc như ngạc nhiên, đau đớn hoặc nhấn mạnh. Bộ 口 nhắc nhở rằng đây là từ dùng trong lời nói, còn 约 giúp nhớ cách phát âm.