卒 (zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Binh lính, quân tốt, kết thúc, qua đời". Nó có 8 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卒 (zú), 士卒 (shì zú), 兵卒 (bīng zú).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 卒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卒 (zú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卒 có nghĩa là Binh lính, quân tốt, kết thúc, qua đời.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 卒 thuộc mức trung cấp.
Chữ 卒 (zú) xuất phát từ hình ảnh một bộ áo giáp hoặc một người lính mặc áo giáp. Phần trên là bộ 'y' (衣) biểu thị quần áo, phần dưới có thêm nét chỉ quân phục của lính. Qua thời gian, nó mang nghĩa là binh lính hoặc quân tốt trong cờ tướng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính mặc áo giáp đứng sừng sững, tay cầm giáo, sẵn sàng chiến đấu – đó là hình ảnh của chữ 卒.
棋盘上有一个卒。
qí pán shàng yǒu yí gè zú
Trên bàn cờ có một con tốt.
这里的士卒很勇敢。
zhè lǐ dī shì zú hěn yǒng gǎn
Các binh sĩ ở đây rất dũng cảm.
兵卒们正在训练。
bīng zú men zhèng zài xùn liàn
Các binh lính đang huấn luyện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卒 gồm bộ 'y' (衣) ở trên và phần dưới là hình ảnh một người lính. Bộ 'y' tượng trưng cho quần áo, còn phần dưới mô tả một người lính mặc áo giáp. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'binh lính' hoặc 'quân tốt'.