揍 (zòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh / Đấm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挨揍 (āi zòu), 揍人 (zòu rén), 欠揍 (qiàn zòu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 揍 (zòu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
揍 có nghĩa là Đánh / Đấm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 揍 thuộc mức trung cấp.
Chữ 揍 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và phần bên phải là 奏 (tấu, nghĩa gốc là trình tấu, biểu diễn). Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay để 'trình diễn' một cú đánh, tương tự như cách ta nói 'cho một bài học' bằng nắm đấm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chơi piano (奏) bằng nắm đấm thay vì ngón tay, đập mạnh xuống phím đàn – đó chính là 'đánh' (揍).
他怕回家挨揍。
tā pà huí jiā āi zòu
Anh ấy sợ về nhà bị ăn đòn.
随便揍人是不对的。
suí biàn zòu rén shì bú duì de
Đánh người tùy tiện là không đúng.
他的样子很欠揍。
tā de yàng zi hěn qiàn zòu
Trông anh ta rất đáng đòn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 揍 được tạo thành từ bộ thủ 扌 (tay) và phần 奏 (tấu, trình diễn). Bộ thủ tay chỉ hành động dùng tay, còn 奏 gợi ý sự mạnh mẽ, dứt khoát như một màn trình diễn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay đánh mạnh', tương tự như một cú đấm quyết định.