砖 (zhuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gạch". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砖头 (zhuān tóu), 瓷砖 (cí zhuān), 搬砖 (bān zhuān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砖 (zhuān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砖 có nghĩa là Gạch.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 砖 thuộc mức trung cấp.
砖 (zhuān) gồm bộ 石 (thạch, đá) ở bên trái và 专 (zhuān, chuyên) ở bên phải. 专 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự chuyên dụng. Ban đầu, chữ này viết là 塼, với bộ 土 (thổ, đất) thay vì 石, vì gạch làm từ đất sét. Sau này, do gạch được nung cứng như đá, bộ 石 được dùng thay thế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên gạch đặc biệt (专) được làm từ đá (石) – nó không phải gạch thường mà là 'gạch chuyên dụng' để xây nhà thật chắc chắn.
地上有一块红砖头。
dì shàng yǒu yī kuài hóng zhuān tóu
Trên mặt đất có một viên gạch đỏ.
厨房的瓷砖很漂亮。
chú fáng de cí zhuān hěn piào liàng
Gạch men trong bếp rất đẹp.
他每天在工地搬砖。
tā měi tiān zài gōng dì bān zhuān
Anh ấy chuyển gạch ở công trường mỗi ngày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砖 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 专 (chuyên) bên phải. Bộ 石 cho biết liên quan đến đá, còn 专 cung cấp âm đọc zhuān. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gạch' – vật liệu xây dựng cứng như đá. Ban đầu, chữ này dùng bộ 土 (đất) vì gạch làm từ đất sét, nhưng sau này đổi sang bộ 石 vì gạch sau khi nung trở nên cứng như đá.