瓷 (cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sứ, đồ sứ.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 瓦, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陶瓷 (táo cí), 瓷器 (cí qì), 瓷砖 (cí zhuān).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瓷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瓷 (cí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 瓦 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瓷 có nghĩa là Sứ, đồ sứ..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瓷 thuộc mức trung cấp.
瓷 là chữ hình thanh, gồm bộ 瓦 (ngói, gốm) biểu thị ý nghĩa và phần 次 (thứ, thứ tự) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả loại gốm được nung ở nhiệt độ cao, tạo nên bề mặt trắng, bóng, mịn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bát sứ trắng tinh, bên trên có vẽ hình ảnh 'thứ tự' (次) các họa tiết, nằm gọn trên chiếc kệ làm bằng 'ngói' (瓦).
中国的陶瓷很有名。
zhōng guó de táo cí hěn yǒu míng
Gốm sứ của Trung Quốc rất nổi tiếng.
博物馆里有很多瓷器。
bó wù guǎn lǐ yǒu hěn duō cí qì
Trong bảo tàng có rất nhiều đồ sứ.
厨房的瓷砖是白色的。
chú fáng de cí zhuān shì bái sè de
Gạch men trong bếp có màu trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瓷 gồm bộ 瓦 (ngói, gốm) ở dưới và chữ 次 (thứ, thứ tự) ở trên. Bộ 瓦 biểu thị vật liệu gốm, còn 次 vừa cho âm đọc 'cí' vừa gợi ý đến quá trình sản xuất tinh xảo, qua nhiều công đoạn. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm về loại gốm cao cấp, được chế tác kỹ lưỡng.