轴 (zhóu/zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trục". Nó có 9 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 轴承 (zhóu chéng), 轮轴 (lún zhóu), 压轴 (yā zhòu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轴 (zhóu/zhòu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轴 có nghĩa là Trục.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zhóu, zhòu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 轴 thuộc mức trung cấp.
轴 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 车 (xe) biểu thị ý nghĩa liên quan đến xe cộ, và phần 由 (do) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của 车 mô phỏng một chiếc xe nhìn từ trên xuống, với trục ngang nối hai bánh xe, còn 由 vốn là hình ảnh một cái bầu hoặc quả, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Vì vậy, 轴 mang ý nghĩa là trục xe, về sau mở rộng ra thành trục của các vật thể nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chạy, bỗng nhiên trục bánh xe (轴) bị gãy, chiếc xe lăn ra khỏi đường và đâm vào một quả bầu (由) to đùng!
这个轴承因为磨损严重,发出了刺耳的摩擦音。
zhè ge zhóu chéng yīn wèi mó sǔn yán zhòng fā chū le cì ěr de mó cā yīn
Vòng bi này do bị mòn nghiêm trọng nên đã phát ra tiếng ma sát chói tai.
机械师正在给这台机器的轮轴加润滑油。
jī xiè shī zhèng zài gěi zhè tái jī qì de lún zhóu jiā rùn huá yóu
Thợ cơ khí đang tra dầu nhờn vào trục bánh xe của chiếc máy này.
她的精彩歌舞表演是今晚整场晚会的压轴戏。
tā de jīng cǎi gē wǔ biǎo yǎn shì jīn wǎn zhěng chǎng wǎn huì de yā zhòu xì
Tiết mục ca múa đặc sắc của cô ấy là tiết mục đinh của buổi tối nay.
传统的中国画卷通常需要安装木质的轴子。
chuán tǒng de zhōng guó huà juǎn tōng cháng xū yào ān zhuāng mù zhì dì zhóu zi
Các bức tranh cuộn truyền thống của Trung Quốc thường cần lắp trục bằng gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
轴 gồm bộ 车 (xe) bên trái và phần 由 (do) bên phải. Bộ 车 cho biết ý nghĩa liên quan đến xe cộ, phương tiện di chuyển, còn 由 chỉ cung cấp âm đọc là 'do'. Đây là một chữ hình thanh điển hình, phần ý nghĩa nằm ở bộ thủ, phần âm đọc nằm ở bộ phận còn lại. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến trục xe, một bộ phận quan trọng của phương tiện.