滞 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đình trệ, ứ đọng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 滞留 (zhì liú), 停滞 (tíng zhì), 滞销 (zhì xiāo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 滞 (zhì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
滞 có nghĩa là Đình trệ, ứ đọng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 滞 thuộc mức trung cấp.
滞 (zhì) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 带 (dài, mang theo) bên phải. Ý nghĩa gốc là nước bị chặn lại, không chảy được, tạo thành vũng đọng. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành sự đình trệ, chậm chạp, không tiến triển, giống như dòng nước bị ứ đọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) bị chặn bởi một chiếc đai (带) khổng lồ, nước không thể chảy tiếp, đọng lại thành vũng – đó là sự 'đình trệ'.
游客滞留在机场。
yóu kè zhì liú zài jī chǎng
Du khách bị kẹt lại tại sân bay.
工作停滞不前。
gōng zuò tíng zhì bù qián
Công việc đang bị đình trệ.
这本书滞销了。
zhè běn shū zhì xiāo le
Quyển sách này bị bán chậm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 滞 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần 带 (dây đai, mang theo). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nước bị giữ lại bởi một vật cản, không thể lưu thông. Vì vậy, nghĩa gốc là ứ đọng, và nghĩa mở rộng là đình trệ, chậm chạp.