Hanzi Writer

Cách viết 寨 (zhài) — ý nghĩa “Trại, bản làng”

zhài Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 宀

寨 (zhài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trại, bản làng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山寨 (shān zhài), 村寨 (cūn zhài), 寨子 (zhài zi).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 寨 - zhài

Luyện viết 寨 (zhài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhài) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trại, bản làng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhài (zhai)
Ý nghĩaTrại, bản làng
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

寨 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, bên dưới là chữ 木 (cây) và 石 (đá). Hình ảnh này gợi lên một khu vực được bảo vệ bằng hàng rào gỗ và đá, nơi người ta dựng nhà cửa để sinh sống an toàn. Ban đầu, 寨 chỉ nơi ở kiên cố trên núi hoặc nơi có rào chắn phòng thủ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi làng trên núi (宀) được bao quanh bởi hàng rào gỗ (木) và tường đá (石) để chống giặc, đó chính là 寨.

shān zhài
Sơn trại, bản làng trên núi
cūn zhài
Bản làng, thôn trại
zhài zi
Bản làng, thôn xóm

这个手机是山寨的。

zhè ge shǒu jī shì shān zhài de

Chiếc điện thoại này là hàng nhái.

山里有一个小村寨。

shān lǐ yǒu yí gè xiǎo cūn zhài

Trong núi có một bản làng nhỏ.

寨子里的人很热情。

zhài zi lǐ de rén hěn rè qíng

Người trong bản rất nhiệt tình.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhài 14
12
mèi 12
hán 12
Luyện tập thứ tự nét cho 寨 - zhài

Luyện viết 寨 (zhài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 寨

寨 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho nơi trú ẩn, và bên dưới là 木 (cây) và 石 (đá). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một ngôi làng kiên cố được xây dựng bằng gỗ và đá, có mái che. Nó phản ánh ý nghĩa 'trại, bản làng' – nơi cư dân sinh sống tập trung và phòng thủ.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 宀

Hán tự 14 nét khác