腐 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thối rữa, mục nát, đậu phụ.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 肉, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豆腐 (dòu fǔ), 腐败 (fǔ bài), 腐烂 (fǔ làn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腐 (fǔ) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 肉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腐 có nghĩa là Thối rữa, mục nát, đậu phụ..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 腐 thuộc mức trung cấp.
腐 là chữ hình thanh, gồm bộ 肉 (thịt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thịt, và 府 (phủ) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 腐 miêu tả thịt để lâu ngày bị hư thối, về sau mở rộng nghĩa thành mục nát, thối rữa nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (肉) để trong phủ (府) quan lâu ngày không ai ăn, nó bốc mùi thối rữa (腐).
我想买两块豆腐。
wǒ xiǎng mǎi liǎng kuài dòu fǔ
Tôi muốn mua hai miếng đậu phụ.
食物容易腐败。
shí wù róng yì fǔ bài
Thức ăn dễ bị hỏng.
树叶在土里腐烂。
shù yè zài tǔ lǐ fǔ làn
Lá cây mục nát trong đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
腐 gồm bộ 肉 (thịt) ở bên trái và 府 (phủ) ở bên phải. Bộ 肉 cho biết ý nghĩa liên quan đến thịt, còn 府 cho biết âm đọc là fǔ. Sự kết hợp này tạo nên chữ 腐 với nghĩa gốc là thịt hư thối.