颖 (yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thông minh / Tài hoa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 聪颖 (cōng yǐng), 新颖 (xīn yǐng), 脱颖而出 (tuō yǐng ér chū).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颖 (yǐng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颖 có nghĩa là Thông minh / Tài hoa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 颖 thuộc mức trung cấp.
颖 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần trên là 匕 (thìa) kết hợp với 禾 (lúa). Hình dạng ban đầu mô tả đầu bông lúa nhọn nhô lên, tượng trưng cho sự nhạy bén, thông minh. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ người có tài năng nổi trội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông lúa (禾) nhọn hoắt (匕) nhô lên từ trang giấy (页) – đó là dấu hiệu của sự thông minh vượt trội, như một người tài giỏi nổi bật giữa đám đông.
这个孩子天生聪颖。
zhè ge hái zi tiān shēng cōng yǐng
Đứa trẻ này bẩm sinh thông minh.
你的想法非常新颖。
nǐ de xiǎng fǎ fēi cháng xīn yǐng
Ý tưởng của bạn rất mới mẻ.
他在比赛中脱颖而出。
tā zài bǐ sài zhōng tuō yǐng ér chū
Anh ấy đã nổi bật hẳn lên trong cuộc thi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颖 gồm bộ 页 (trang, đầu) ở dưới và phần trên là 匕 (thìa) cùng 禾 (lúa). Phần trên mô tả đầu bông lúa nhọn, tượng trưng cho sự nhạy bén. Kết hợp với bộ 页 (đầu) tạo nên nghĩa 'thông minh, tài hoa' – như phần nhọn của lúa là điểm nổi bật nhất.