颇 (pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "khá, rất". Nó có 11 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颇为 (pō wèi), 颇多 (pō duō), 颇好 (pō hǎo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颇 (pō) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颇 có nghĩa là khá, rất.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 颇 thuộc mức trung cấp.
颇 gồm bộ 页 (trang, đầu) ở bên phải và 皮 (da) ở bên trái. Ban đầu, nó miêu tả cái đầu nghiêng, từ đó nghĩa là 'không thẳng, lệch'. Dần dần, nó được dùng với nghĩa 'khá, tương đối' vì sự lệch lạc so với mức độ hoàn hảo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có cái đầu (页) nghiêng sang một bên vì đang nghe ai đó nói chuyện, và anh ta gật gù: 'Khá, khá!' (颇).
这个问题颇为复杂。
zhè ge wèn tí pō wèi fù zá
Vấn đề này khá là phức tạp.
这里的游客颇多。
zhè lǐ de yóu kè pō duō
Khách du lịch ở đây khá đông.
他的心情颇好。
tā de xīn qíng pō hǎo
Tâm trạng của anh ấy khá tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颇 gồm bên trái là 皮 (da) và bên phải là 页 (trang, đầu). Sự kết hợp này ban đầu miêu tả cái đầu nghiêng, biểu thị sự không thẳng hoặc lệch. Theo thời gian, ý nghĩa chuyển thành 'khá, tương đối' vì nó thể hiện mức độ không hoàn toàn, chỉ ở mức trung bình.