怡 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui vẻ, hòa nhã". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 心旷神怡 (xīn kuàng shén yí), 怡然 (yí rán), 怡情 (yí qíng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怡 (yí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怡 có nghĩa là vui vẻ, hòa nhã.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 怡 thuộc mức trung cấp.
怡 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 台 (đài) bên phải. 台 vừa là thành phần ngữ âm (chỉ cách phát âm yí) vừa gợi ý hình ảnh một người đứng trên đài cao, tâm trạng thoải mái, vui vẻ. Theo lịch sử, chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, thể hiện trạng thái tinh thần an lạc, hài lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên đài cao (台) với trái tim (忄) nhẹ nhàng, thoải mái, tận hưởng khung cảnh xung quanh – đó chính là cảm giác '怡' – vui vẻ, hòa nhã.
这里的风景让人心旷神怡。
zhè lǐ de fēng jǐng ràng rén xīn kuàng shén yí
Phong cảnh ở đây khiến lòng người khoan khoái.
他怡然自得地看书。
tā yí rán zì dé dì kàn shū
Anh ấy thong dong tự tại đọc sách.
听音乐可以怡情。
tīng yīn yuè kě yǐ yí qíng
Nghe nhạc có thể giúp tâm hồn thư thái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 怡 gồm bộ 忄 (tâm) và 台 (đài). Bộ 忄 chỉ trái tim, tình cảm, còn 台 gợi ý âm đọc và hình ảnh một nơi cao, thoáng đãng. Sự kết hợp này thể hiện trạng thái tâm hồn được nâng lên, thư thái và vui vẻ, giống như đứng trên đài cao nhìn xa, lòng thanh thản.