妖 (yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yêu quái / Yêu mị". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妖怪 (yāo guài), 妖精 (yāo jīng), 妖艳 (yāo yàn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妖 (yāo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妖 có nghĩa là Yêu quái / Yêu mị.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 妖 thuộc mức trung cấp.
Chữ 妖 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và chữ 夭 (yāo, yêu nghiệt, chết yểu) ở bên phải. 夭 vốn là hình ảnh một người đang nghiêng đầu, mang nghĩa là chết yểu hoặc vặn vẹo. Kết hợp lại, 妖 gợi tả sự kỳ lạ, bất thường của một người phụ nữ, từ đó chuyển sang nghĩa yêu quái hoặc vẻ đẹp quyến rũ khác thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) với mái tóc rối bù, nghiêng đầu (夭) như một con yêu tinh đang nhảy múa dưới ánh trăng.
山上有个妖怪。
shān shàng yǒu gè yāo guài
Trên núi có một con yêu quái.
她像个小妖精。
tā xiàng gè xiǎo yāo jīng
Cô ấy giống như một tiểu yêu tinh.
她的打扮很妖艳。
tā de dǎ bàn hěn yāo yàn
Cách ăn mặc của cô ấy rất yêu kiều, diễm lệ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妖 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và chữ 夭 (yāo) bên phải. Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 夭 mang ý nghĩa chết yểu hoặc vặn vẹo, tạo nên ý niệm về sự bất thường, kỳ dị. Sự kết hợp này gợi ra hình ảnh một thứ gì đó không tự nhiên, từ đó nghĩa là yêu quái hoặc vẻ đẹp quyến rũ khác thường.