Hanzi Writer

Cách viết 艳 (yàn) — ý nghĩa “Đẹp, rực rỡ”

yàn Cấp độ HSK 5 10 nét Bộ thủ: 色

艳 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đẹp, rực rỡ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 色, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鲜艳 (xiān yàn), 艳丽 (yàn lì), 艳阳 (yàn yáng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 艳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 艳 - yàn

Luyện viết 艳 (yàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đẹp, rực rỡ.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyàn (yan)
Ý nghĩaĐẹp, rực rỡ
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

艳 là chữ hình thanh, gồm bộ 丰 (phong, nghĩa là phong phú, đầy đặn) biểu thị ý nghĩa và bộ 色 (sắc, màu sắc) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả vẻ đẹp tươi tắn, rực rỡ của màu sắc, như hoa nở rộ hay ánh nắng chói chang.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa rực rỡ với nhiều cánh hoa (丰) và màu sắc tươi sáng (色) đang khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.

xiān yàn
Rực rỡ / Sặc sỡ
yàn lì
Diễm lệ, rực rỡ
yàn yáng
Nắng gắt, ánh nắng rực rỡ

这朵花的颜色很鲜艳。

zhè duǒ huā de yán sè hěn xiān yàn

Màu sắc của bông hoa này rất tươi tắn.

她的衣服非常艳丽。

tā de yī fú fēi cháng yàn lì

Quần áo của cô ấy vô cùng sặc sỡ.

今天是一个艳阳天。

jīn tiān shì yí gè yàn yáng tiān

Hôm nay là một ngày nắng đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yàn 10
11
Luyện tập thứ tự nét cho 艳 - yàn

Luyện viết 艳 (yàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 艳

Chữ 艳 gồm bộ 丰 (phong) ở bên trái và bộ 色 (sắc) ở bên phải. Bộ 丰 tượng trưng cho sự phong phú, đầy đặn, còn bộ 色 mang nghĩa màu sắc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh màu sắc phong phú, tươi đẹp, thể hiện ý nghĩa 'rực rỡ, đẹp đẽ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 色

Hán tự 10 nét khác