Hanzi Writer

Cách viết 洋 (yáng) — ý nghĩa “Đại dương / Tây (thuộc về nước ngoài)”

yáng Cấp độ HSK 6 9 nét Bộ thủ: 氵

洋 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đại dương / Tây (thuộc về nước ngoài)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 海洋 (hǎi yáng), 洋娃娃 (yáng wá wá), 太平洋 (tài píng yáng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 洋 - yáng

Luyện viết 洋 (yáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yáng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đại dương / Tây (thuộc về nước ngoài).

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyáng (yang)
Ý nghĩaĐại dương / Tây (thuộc về nước ngoài)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4/5

洋 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 羊 (con dê) bên phải, vốn dùng để chỉ vùng nước rộng lớn như biển cả. Ban đầu, 洋 miêu tả dòng nước mênh mông, sau này mở rộng nghĩa thành 'đại dương' và 'thuộc về nước ngoài' (vì người Trung Quốc xưa coi những gì từ biển cả đến là từ phương Tây).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) đang bơi giữa đại dương (氵), nước mênh mông bao la như chính lông dê trắng xóa!

hǎi yáng
Đại dương
yáng wá wá
Búp bê
tài píng yáng
Thái Bình Dương

海洋里有很多鱼。

hǎi yáng lǐ yǒu hěn duō yú

Trong đại dương có rất nhiều cá.

妹妹喜欢洋娃娃。

mèi mèi xǐ huān yáng wá wá

Em gái thích búp bê.

太平洋是最大的洋。

tài píng yáng shì zuì dà de yáng

Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yáng 9
xián 7
qiān 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 洋 - yáng

Luyện viết 洋 (yáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 洋

Chữ 洋 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 羊 (con dê) làm phần phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vùng nước rộng lớn' – đại dương. Phần bộ thủy đóng vai trò chính về nghĩa, còn phần 羊 chỉ gợi âm 'yang', giúp nhớ cách đọc.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 9 nét khác