Hanzi Writer

Cách viết 讶 (yà) — ý nghĩa “Kinh ngạc”

Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 讠

讶 (yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kinh ngạc". Nó có 6 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惊讶 (jīng yà), 讶异 (yà yì), 惊讶不已 (jīng yà bù yǐ).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讶 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 讶 - yà

Luyện viết 讶 (yà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yà) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kinh ngạc.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyà (ya)
Ý nghĩaKinh ngạc
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.9/5

讶 gồm bộ 讠 (ngôn, biểu thị lời nói) và chữ 牙 (nha, răng). Trong văn tự cổ, 牙 mô tả hình ảnh hai hàm răng cắn chặt vào nhau. Khi kết hợp với 讠, nó gợi ý về việc một người há hốc miệng ra vì ngạc nhiên, như thể muốn nói nhưng không nói nên lời.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện bỗng nhìn thấy một chiếc răng khổng lồ rơi xuống, đến mức há hốc miệng và không nói nên lời – đó chính là 讶.

jīng yà
Ngạc nhiên, kinh ngạc
yà yì
Ngạc nhiên, kinh ngạc
jīng yà bù yǐ
Vô cùng ngạc nhiên

听到这个消息我很惊讶。

tīng dào zhè ge xiāo xī wǒ hěn jīng yà

Nghe tin này tôi rất kinh ngạc.

他的反应让人感到讶异。

tā de fǎn yìng ràng rén gǎn dào yà yì

Phản ứng của anh ấy khiến người ta ngạc nhiên.

大家都对他惊讶不已。

dà jiā dōu duì tā jīng yà bù yǐ

Mọi người đều vô cùng ngạc nhiên về anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
4
dìng 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 讶 - yà

Luyện viết 讶 (yà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 讶

Chữ 讶 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái, biểu thị lời nói hoặc âm thanh, và chữ 牙 (nha) bên phải, vốn có nghĩa là răng. Sự kết hợp này gợi ý đến việc miệng mở ra (như khi cắn) và phát ra âm thanh ngạc nhiên. Trong tiếng Hán, 讶 thường diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ khiến một người không nói nên lời.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 6 nét khác