洲 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Châu, lục địa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亚洲 (yà zhōu), 欧洲 (ōu zhōu), 五大洲 (wǔ dà zhōu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洲 (zhōu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洲 có nghĩa là Châu, lục địa.
洲 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần 州 (zhōu) biểu thị âm đọc. Trong lịch sử, 州 vốn là hình ảnh một vùng đất nổi lên giữa dòng nước, sau này thêm bộ thủy để nhấn mạnh ý nghĩa 'vùng đất trong nước' hay 'châu lục'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba hòn đảo nhỏ (ba chấm của 州) nằm giữa dòng sông (bộ 氵 bên trái), đó chính là 'châu' – vùng đất nổi giữa nước.
中国在亚洲。
zhōng guó zài yà zhōu
Trung Quốc ở châu Á.
他想去欧洲旅游。
tā xiǎng qù ōu zhōu lǚ yóu
Anh ấy muốn đi du lịch châu Âu.
世界有五大洲。
shì jiè yǒu wǔ dà zhōu
Thế giới có năm châu lục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洲 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 州 (châu) bên phải. Bộ thủy cho biết nghĩa gốc liên quan đến nước, còn 州 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về vùng đất nổi giữa nước, tạo nên nghĩa 'châu lục' hay 'bãi bồi'.