歇 (xiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghỉ ngơi, dừng lại". Nó có 13 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 歇息 (xiē xī), 歇会儿 (xiē huì er), 间歇 (jiàn xiē).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 歇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 歇 (xiē) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
歇 có nghĩa là Nghỉ ngơi, dừng lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 歇 thuộc mức trung cấp.
歇 gồm bộ 欠 (khiếm, há miệng thở) và 曷 (hà, nghĩa là 'tại sao', 'sao'). 曷 vừa cho âm 'he' vừa gợi ý về việc dừng lại để thở. Hình ảnh ban đầu là một người đang há miệng thở gấp sau khi lao động, biểu thị sự nghỉ ngơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thở hổn hển (欠) sau khi chạy bộ, anh ta giơ tay ra hiệu 'khoan đã' (曷) để xin nghỉ một chút.
我们坐下歇息吧。
wǒ men zuò xià xiē xī ba
Chúng ta ngồi xuống nghỉ ngơi nhé.
累了就歇会儿。
lèi le jiù xiē huì er
Mệt rồi thì nghỉ một lát.
雨有间歇地下着。
yǔ yǒu jiàn xiē dì xià zhe
Mưa rơi từng đợt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 歇 gồm bộ 欠 (thở) và 曷 (kêu gọi dừng lại). Bộ 欠 thể hiện hành động thở, còn 曷 mang ý nghĩa 'tại sao' hoặc 'sao', nhưng ở đây nó gợi ý việc dừng lại để thở. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nghỉ ngơi, dừng lại để lấy lại hơi sức'.