橡 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây sồi / Cao su". Nó có 15 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 橡皮 (xiàng pí), 橡胶 (xiàng jiāo), 橡树 (xiàng shù).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 橡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 橡 (xiàng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
橡 có nghĩa là Cây sồi / Cao su.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 橡 thuộc mức trung cấp.
橡 (xiàng) kết hợp bộ 木 (mộc, cây cối) và âm 象 (xiàng, con voi). Bộ 木 cho thấy đây là một loại cây, còn 象 vừa cung cấp âm đọc vừa gợi liên tưởng đến kích thước to lớn của cây sồi, giống như con voi. Trong lịch sử, người xưa dùng chữ này để chỉ cây sồi, sau này mở rộng sang nghĩa cao su vì nhựa của cây cao su cũng có đặc tính tương tự.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây sồi khổng lồ với tán lá rộng, dưới gốc có một con voi (象) đang nghỉ ngơi, bên cạnh là một cục tẩy (橡皮) khổng lồ làm từ cao su của cây.
我买了一块橡皮。
wǒ mǎi le yī kuài xiàng pí
Tôi đã mua một cục tẩy.
橡胶可以做轮胎。
xiàng jiāo kě yǐ zuò lún tāi
Cao su có thể dùng để làm lốp xe.
公园里有很多橡树。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō xiàng shù
Trong công viên có rất nhiều cây sồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 橡 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (cây cối) ở bên trái và 象 (con voi) ở bên phải. Bộ 木 biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây, còn 象 đóng vai trò biểu âm (cho âm xiàng) đồng thời gợi liên tưởng đến sự to lớn, vững chãi của cây sồi. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa dễ nhớ về mặt hình ảnh vừa dễ đoán về mặt âm đọc.