胶 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Keo / Cao su". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胶水 (jiāo shuǐ), 胶带 (jiāo dài), 橡胶 (xiàng jiāo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胶 (jiāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胶 có nghĩa là Keo / Cao su.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 胶 thuộc mức trung cấp.
胶 (jiāo) được tạo thành từ bộ 月 (thân thể/con người) và âm 交 (jiāo, giao nhau). Ban đầu, chữ này mô tả loại keo làm từ da hoặc xương động vật, biểu thị qua bộ 月 (thịt) và âm 交 gợi ý sự kết dính, gắn kết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai mảnh thịt (月) được nối lại với nhau bằng một loại keo đặc biệt (交), tạo thành một khối dính chặt không thể tách rời.
我用胶水粘信封。
wǒ yòng jiāo shuǐ zhān xìn fēng
Tôi dùng keo dán phong bì.
胶带在桌子上。
jiāo dài zài zhuō zi shàng
Băng keo ở trên bàn.
橡胶可以做鞋底。
xiàng jiāo kě yǐ zuò xié dǐ
Cao su có thể dùng để làm đế giày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胶 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và 交 (giao nhau). Bộ 月 cho biết nguồn gốc từ động vật (keo làm từ da/xương), còn 交 thể hiện sự kết dính, gắn kết. Hai phần này kết hợp tạo nên ý nghĩa 'keo' – chất dùng để dán các vật lại với nhau.