Hanzi Writer

Cách viết 慈 (cí) — ý nghĩa “Nhân từ, hiền từ”

Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 心

慈 (cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhân từ, hiền từ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 慈善 (cí shàn), 慈祥 (cí xiáng), 慈爱 (cí ài).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 慈 - cí

Luyện viết 慈 (cí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhân từ, hiền từ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincí (ci)
Ý nghĩaNhân từ, hiền từ
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

慈 (cí) gồm phần trên là 兹 (zī) - biểu thị âm thanh và một phần ý nghĩa liên quan đến sự tăng trưởng, và phần dưới là 心 (xīn) - trái tim. Hình dạng ban đầu gợi ý về tình yêu thương xuất phát từ trái tim, như một người mẹ chăm sóc con cái.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) đang ôm ấp một mầm cây (兹) đang lớn lên, thể hiện sự nuôi dưỡng và lòng nhân từ.

cí shàn
Từ thiện
cí xiáng
Hiền từ, nhân hậu
cí ài
Từ ái, yêu thương

他经常参加慈善活动。

tā jīng cháng cān jiā cí shàn huó dòng

Anh ấy thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện.

奶奶的笑容很慈祥。

nǎi nǎi de xiào róng hěn cí xiáng

Nụ cười của bà rất hiền từ.

母亲的目光很慈爱。

mǔ qīn de mù guāng hěn cí ài

Ánh mắt của mẹ rất hiền từ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
yǒng 11
11
yōu 11
Luyện tập thứ tự nét cho 慈 - cí

Luyện viết 慈 (cí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 慈

Chữ 慈 gồm phần trên 兹 (zī) và phần dưới 心 (xīn). 心 nghĩa là trái tim, nơi trú ngụ của tình cảm. 兹 có thể gợi ý về sự phát triển hoặc âm thanh, nhưng kết hợp với 心, nó tạo nên ý nghĩa về lòng nhân từ, thương yêu xuất phát từ trái tim.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 13 nét khác