宪 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiến pháp, pháp luật". Nó có 9 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宪法 (xiàn fǎ), 宪兵 (xiàn bīng), 违宪 (wéi xiàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宪 (xiàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宪 có nghĩa là Hiến pháp, pháp luật.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 宪 thuộc mức trung cấp.
宪 (xiàn) là chữ tượng hình, gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho sự che chở, bảo vệ, và chữ 先 (xiān) bên dưới, nghĩa là 'trước tiên' hoặc 'đi trước'. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'luật pháp được đặt lên trên', như một mái nhà che chở cho xã hội, hoặc những quy tắc được thiết lập từ trước để mọi người tuân theo. Trong lịch sử, chữ này từng được dùng để chỉ các quy định của triều đình, sau này phát triển thành nghĩa 'hiến pháp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) có một lá cờ (先) cắm trên nóc, tượng trưng cho luật pháp tối cao bảo vệ mọi người dưới mái nhà đó.
每个人都要遵守宪法。
měi gè rén dōu yào zūn shǒu xiàn fǎ
Mọi người đều phải tuân thủ hiến pháp.
门口站着两名宪兵。
mén kǒu zhàn zhe liǎng míng xiàn bīng
Ở cửa có hai hiến binh đang đứng.
这种做法是违宪的。
zhè zhǒng zuò fǎ shì wéi xiàn de
Cách làm này là vi hiến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宪 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 先 (trước tiên) ở dưới. Bộ 宀 tượng trưng cho sự che chở, còn 先 mang nghĩa 'đi trước' hoặc 'ưu tiên'. Ghép lại, nó thể hiện 'những quy tắc được đặt lên hàng đầu để bảo vệ cộng đồng', chính là nghĩa của hiến pháp hoặc pháp luật.