垢 (gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụi bẩn, cáu bẩn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 污垢 (wū gòu), 牙垢 (yá gòu), 油垢 (yóu gòu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 垢 (gòu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
垢 có nghĩa là Bụi bẩn, cáu bẩn.
垢 gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và chữ 后 (hậu, phía sau) bên phải. Ý nghĩa gốc là đất bẩn bám phía sau, theo thời gian mở rộng thành bụi bẩn nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh đất (土) nằm phía sau (后) một chiếc xe, bị bánh xe lăn qua và dính đầy bùn đất — đó chính là 垢 (bụi bẩn).
衣服上有很多污垢。
yī fú shàng yǒu hěn duō wū gòu
Trên quần áo có rất nhiều vết bẩn.
每天刷牙能去牙垢。
měi tiān shuā yá néng qù yá gòu
Đánh răng mỗi ngày có thể loại bỏ cao răng.
厨房里到处是油垢。
chú fáng lǐ dào chù shì yóu gòu
Trong bếp đâu đâu cũng là vết dầu mỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
垢 gồm bộ 土 (đất) và chữ 后 (phía sau). Sự kết hợp này gợi ý 'đất bám phía sau', tạo nên nghĩa bụi bẩn. Bộ 土 cung cấp ý nghĩa liên quan đến đất cát, còn 后 đóng vai trò âm đọc và bổ sung ý niệm về vị trí.