唯 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉ, duy nhất". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唯一 (wéi yī), 唯有 (wéi yǒu), 唯美 (wéi měi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唯 (wéi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唯 có nghĩa là Chỉ, duy nhất.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 唯 thuộc mức trung cấp.
唯 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 隹 (chim đuôi ngắn) ở bên phải. Ban đầu, 唯 mô tả tiếng chim hót, nhưng về sau được dùng để diễn tả sự đáp lời, đồng ý, rồi chuyển thành nghĩa 'chỉ, duy nhất' khi kết hợp trong các từ như 唯一.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đang hót líu lo bên miệng (口) của bạn, và bạn chỉ nghe thấy tiếng chim đó mà thôi – đó là âm thanh duy nhất.
你是我唯一的老师。
nǐ shì wǒ wéi yī de lǎo shī
Bạn là giáo viên duy nhất của tôi.
唯有努力才能成功。
wéi yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng
Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.
这张照片很唯美。
zhè zhāng zhào piān hěn wéi měi
Bức ảnh này mang vẻ đẹp duy mỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 唯 gồm bộ 口 (miệng) tượng trưng cho lời nói, và 隹 (chim) tượng trưng cho âm thanh. Sự kết hợp này ban đầu mang nghĩa là tiếng đáp lời, đồng ý, sau đó chuyển thành nghĩa 'chỉ có một', vì khi bạn đồng ý một cách dứt khoát, bạn chỉ đưa ra một lời đáp duy nhất.