艇 (tǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuyền nhỏ / Xuồng / Tàu nhỏ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 舟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 游艇 (yóu tǐng), 快艇 (kuài tǐng), 潜水艇 (qián shuǐ tǐng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 艇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 艇 (tǐng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
艇 có nghĩa là Thuyền nhỏ / Xuồng / Tàu nhỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 艇 thuộc mức trung cấp.
艇 (tǐng) gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 廷 (tíng) bên phải. 舟 gợi ý nghĩa liên quan đến thuyền, còn 廷 ban đầu là sân triều đình, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm 'tǐng'. Ghép lại, 艇 chỉ một loại thuyền nhỏ, thường di chuyển nhanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền nhỏ (舟) đang chạy nhanh trên sông, mang theo cả một vị quan đang vội đến triều đình (廷) – đó là chiếc xuồng máy (艇) lao vun vút.
他们在游艇上聚会。
tā men zài yóu tǐng shàng jù huì
Họ đang tụ tập trên du thuyền.
快艇开得非常快。
kuài tǐng kāi dé fēi cháng kuài
Tàu cao tốc chạy rất nhanh.
潜水艇在水下。
qián shuǐ tǐng zài shuǐ xià
Tàu ngầm đang ở dưới nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 艇 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 廷 (tíng) bên phải. Bộ 舟 cho biết nghĩa thuộc về thuyền bè, còn 廷 chỉ cung cấp âm đọc 'tǐng'. Sự kết hợp này tạo nên từ chỉ một loại thuyền nhỏ, thường là thuyền máy hoặc thuyền nhanh.