州 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bang, châu, tỉnh". Nó có 6 nét, bộ thủ là 川.
Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 广州 (guǎng zhōu), 杭州 (háng zhōu), 州长 (zhōu zhǎng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 州 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 州 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 州 (zhōu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 川 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
州 có nghĩa là bang, châu, tỉnh.
| Hán tự | 州 |
| Pinyin | zhōu (zhou) |
| Ý nghĩa | bang, châu, tỉnh |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 川 |
| Độ khó | 2.8/5 |
州 là một chữ tượng hình, mô tả dòng nước chảy qua các bãi bồi hoặc đảo nhỏ giữa sông. Hình dạng ban đầu của nó giống như một dòng sông với ba khối đất nổi lên, về sau được đơn giản hóa thành ba chấm và một đường cong ở dưới, tượng trưng cho nước chảy quanh các bãi đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba hòn đảo nhỏ (ba chấm) nằm giữa dòng sông (nét cong ở dưới), và chữ 州 giống như một vùng đất có nhiều đảo, giống như một 'bang' hoặc 'châu' trong địa lý.
广州有很多美食。
guǎng zhōu yǒu hěn duō měi shí
Quảng Châu có rất nhiều món ăn ngon.
杭州的西湖很美。
háng zhōu de xī hú hěn měi
Tây Hồ ở Hàng Châu rất đẹp.
他是这个州的州长。
tā shì zhè ge zhōu de zhōu zhǎng
Ông ấy là thống đốc của bang này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 州 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 州 gồm có ba chấm (tượng trưng cho các bãi đất hoặc đảo) và một nét cong ở dưới (tượng trưng cho dòng nước). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng đất được bao quanh bởi nước, từ đó mang nghĩa là một khu vực hành chính hoặc địa lý như 'bang' hoặc 'châu'.