斥 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đuổi, khiển trách, mở rộng.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 斤, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斥责 (chì zé), 排斥 (pái chì), 驳斥 (bó chì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 斥 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斥 (chì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 斤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斥 có nghĩa là Đuổi, khiển trách, mở rộng..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 斥 thuộc mức trung cấp.
Chữ 斥 gồm bộ 斤 (rìu) ở bên trái và dấu chấm (丶) ở góc phải. Hình ảnh ban đầu mô tả một cái rìu (斤) được nâng lên để chặt, kèm theo dấu chấm tượng trưng cho tiếng vang hoặc sự tác động mạnh. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'đuổi đi' hoặc 'khiển trách' vì hành động dùng rìu để xua đuổi hoặc phê phán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm rìu (斤) hét to 'Chị! Đi ngay!' để đuổi ai đó, dấu chấm (丶) là giọt mồ hôi hoặc tiếng vang của sự khiển trách.
老师斥责了他。
lǎo shī chì zé le tā
Thầy giáo đã khiển trách anh ấy.
他感到被排斥了。
tā gǎn dào bèi pái chì le
Anh ấy cảm thấy bị tẩy chay.
他驳斥了那个观点。
tā bó chì le nà ge guān diǎn
Anh ấy bác bỏ quan điểm đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斥 gồm bộ 斤 (rìu) và dấu chấm (丶). Bộ 斤 tượng trưng cho sức mạnh, hành động chặt hoặc tấn công, trong khi dấu chấm nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng rìu để xua đuổi kẻ thù hoặc phê phán gay gắt, từ đó hình thành nghĩa 'đuổi' và 'khiển trách'.