斤 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cân (đơn vị khối lượng, bằng 0.5kg ở Trung Quốc).". Nó có 4 nét, bộ thủ là 斤, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 公斤 (gōng jīn), 斤两 (jīn liǎng), 斤斤计较 (jīn jīn jì jiào).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 斤 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斤 (jīn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 斤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斤 có nghĩa là Cân (đơn vị khối lượng, bằng 0.5kg ở Trung Quốc)..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 斤 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Hình ảnh ban đầu của chữ 斤 mô tả một cây rìu (斧头) với lưỡi cong và cán dài. Người xưa dùng rìu để chặt củi, và vì rìu là công cụ quan trọng, chữ này dần được dùng để chỉ đơn vị đo lường trọng lượng. Trong quá trình giản hóa, nét cong của lưỡi rìu đã trở thành nét ngang và nét sổ thẳng như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây rìu (斤) đang chặt một khúc gỗ, mỗi nhát chặt tạo ra một 'cân' (斤) gỗ vụn – như vậy bạn sẽ nhớ rằng 斤 nghĩa là 'cân' (đơn vị khối lượng).
我买了五公斤苹果。
wǒ mǎi le wǔ gōng jīn píng guǒ
Tôi đã mua năm cân táo.
这袋米斤两很足。
zhè dài mǐ jīn liǎng hěn zú
Túi gạo này cân rất đủ.
他从不斤斤计较。
tā cóng bù jīn jīn jì jiào
Anh ấy không bao giờ so đo tính toán chi li.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斤 có 4 nét, tượng trưng cho hình dáng của một cây rìu: nét ngang đầu tiên là lưỡi rìu, nét phẩy là cán rìu hơi cong, nét ngang thứ hai là phần tiếp giáp, và nét sổ cuối là thân cán. Sự liên hệ này giúp bạn hình dung rìu là công cụ dùng để chặt, từ đó liên tưởng đến việc đo lường khối lượng.