Hanzi Writer

Cách viết 司 (sī) — ý nghĩa “quản lý, ty, họ Tư”

sī Cấp độ HSK 2 5 nét Bộ thủ: 口

司 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quản lý, ty, họ Tư". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 公司 (gōng sī), 司机 (sī jī), 上司 (shàng sī).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 司 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 司 - sī

Luyện viết 司 (sī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 司 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 司 (sī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

司 có nghĩa là quản lý, ty, họ Tư.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, 司 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự司
Pinyinsī (si)
Ý nghĩaquản lý, ty, họ Tư
Số nét5
Bộ thủ口
Cấp độ HSK2
Độ khó2.4/5

司 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và bộ phận bên dưới giống hình một người đang quỳ hoặc tay cầm vật gì. Trong giáp cốt văn, 司 mô tả một người đang ra lệnh hoặc điều hành công việc bằng miệng, thể hiện vai trò quản lý, chỉ huy.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quản lý đang đứng trên cao, miệng hô hào chỉ đạo nhân viên bên dưới – miệng (口) là công cụ, người dưới là đối tượng quản lý.

公司 gōng sī
Công ty.
司机 sī jī
tài xế, lái xe
上司 shàng sī
Cấp trên / Sếp

我在一家大公司上班。

wǒ zài yī jiā dà gōng sī shàng bān

Tôi làm việc ở một công ty lớn.

司机在外面开车。

sī jī zài wài miàn kāi chē

Tài xế đang lái xe ở bên ngoài.

他是我的直属上司。

tā shì wǒ de zhí shǔ shàng sī

Ông ấy là cấp trên trực tiếp của tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
司 (hiện tại) sī 5 口
卟 bǔ 5 口
口 kǒu 3 口
古 gǔ 5 口
Luyện tập thứ tự nét cho 司 - sī

Luyện viết 司 (sī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 司 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 司

司 gồm bộ 口 (miệng) ở phía trên và phần dưới giống hình người quỳ hoặc tay cầm vật. Sự kết hợp này gợi ý một người dùng lời nói (miệng) để điều khiển người khác, từ đó mang nghĩa quản lý, chỉ huy. Trong chữ 司, bộ 口 là thành phần chính, phần còn lại bổ trợ tạo hình ảnh người thực thi.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác