舒 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thoải mái, thư giãn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 舌, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舒服 (shū fú), 舒适 (shū shì), 舒展 (shū zhǎn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舒 (shū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舒 có nghĩa là Thoải mái, thư giãn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 舒 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
舒 gồm bộ 舌 (lưỡi) và 予 (trao cho). Hình dạng ban đầu mô tả việc trao lưỡi, tượng trưng cho sự thoải mái khi nói chuyện hoặc thư giãn. Qua thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn là sự thư thái và dễ chịu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang thè lưỡi ra (舌) và trao nó cho ai đó (予) như một cử chỉ thư giãn, thoải mái sau một ngày dài.
坐在沙发上很舒服。
zuò zài shā fā shàng hěn shū fú
Ngồi trên ghế sofa rất thoải mái.
这个房间布置得很舒适。
zhè ge fáng jiān bù zhì dé hěn shū shì
Căn phòng này được bài trí rất thoải mái.
运动后身体感觉很舒展。
yùn dòng hòu shēn tǐ gǎn jué hěn shū zhǎn
Sau khi vận động cơ thể cảm thấy rất sảng khoái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舒 gồm bộ 舌 (lưỡi) ở bên trái và 予 (trao) ở bên phải. Lưỡi tượng trưng cho sự nói năng, giao tiếp, còn 予 mang ý nghĩa trao đi. Sự kết hợp này gợi ý việc thả lỏng lưỡi, nói chuyện tự nhiên, từ đó mang lại cảm giác thoải mái và thư giãn.