舔 (tiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liếm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 舌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舔 (tiǎn), 舔嘴唇 (tiǎn zuǐ chún), 舔食 (tiǎn shí).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舔 (tiǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舔 có nghĩa là Liếm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 舔 thuộc mức trung cấp.
舔 (tiǎn) gồm bộ 舌 (lưỡi) và 忝 (tiǎn) - bộ phận biểu âm. 舌 tượng trưng cho lưỡi thè ra từ miệng, còn 忝 mang ý nghĩa 'thêm vào', tạo nên hình ảnh lưỡi chạm vào vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó thè lưỡi (舌) liếm (舔) chiếc đĩa thức ăn, lưỡi chạm nhẹ và để lại vệt nước bóng loáng.
小猫在舔它的毛。
xiǎo māo zài tiǎn tā de máo
Mèo con đang liếm lông.
他在看那桌丰盛的饭菜时,忍不住一直在舔嘴唇。
tā zài kàn nà zhuō fēng shèng de fàn cài shí , rěn bú zhù yì zhí zài tiǎn zuǐ chún 。
Khi nhìn bàn ăn thịnh soạn đó, anh ấy không nhịn được mà cứ liếm môi.
动物在舔食冰块降温。
dòng wù zài tiǎn shí bīng kuài jiàng wēn
Động vật đang liếm đá lạnh để hạ nhiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舔 gồm bộ 舌 (lưỡi) ở bên trái và 忝 (tiǎn) ở bên phải. Bộ 舌 chỉ rõ hành động dùng lưỡi, còn 忝 vừa cho biết cách phát âm vừa gợi ý sự 'thêm vào' - khi liếm, lưỡi thêm vào bề mặt vật. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'liếm' một cách trực quan.