Hanzi Writer

Cách viết 舌 (shé) — ý nghĩa “Lưỡi”

shé Cấp độ HSK 6 6 nét Bộ thủ: 舌

舌 (shé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lưỡi". Nó có 6 nét, bộ thủ là 舌, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舌头 (shé tou), 舌尖 (shé jiān), 口舌 (kǒu shé).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 舌 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 舌 - shé

Luyện viết 舌 (shé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shé) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lưỡi.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshé (she)
Ý nghĩaLưỡi
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó2.9/5

舌 là chữ tượng hình mô tả cái lưỡi thè ra từ miệng. Hình dạng ban đầu giống như một nét cong ở trên (phần lưỡi) và một khối vuông ở dưới (phần miệng hoặc hàm). Qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện đại với nét ngang trên cùng là đầu lưỡi, bên dưới là thân lưỡi và miệng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thè lưỡi ra để liếm một cây kẹo mút, phần đầu lưỡi cong lên (nét ngang trên), còn phần thân lưỡi và miệng tạo thành khối vuông bên dưới.

shé tou
Cái lưỡi
shé jiān
Đầu lưỡi
kǒu shé
Lời ra tiếng vào, tranh cãi

医生看了一下我的舌头。

yī shēng kàn le yī xià wǒ de shé tou

Bác sĩ đã xem qua lưỡi của tôi.

舌尖上的中国很有名。

shé jiān shàng de zhōng guó hěn yǒu míng

Phim tài liệu 'Trung Hoa trên đầu lưỡi' rất nổi tiếng.

别为这件事浪费口舌了。

bié wèi zhè jiàn shì làng fèi kǒu shé le

Đừng phí lời vì chuyện này nữa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shé 6
shě / shè 8
Luyện tập thứ tự nét cho 舌 - shé

Luyện viết 舌 (shé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 舌

Chữ 舌 gồm hai phần: nét ngang trên cùng tượng trưng cho đầu lưỡi, phần dưới (giống chữ 口) tượng trưng cho miệng. Sự kết hợp này thể hiện lưỡi nằm trong miệng và có thể thè ra ngoài. Đây là một chữ tượng hình độc lập, không phải sự ghép nghĩa của các bộ phận.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 舌

Hán tự 6 nét khác