舖 (pù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cửa hàng, tiệm". Nó có 15 nét, bộ thủ là 舌.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 店舖 (diàn pù), 舖位 (pù wèi), 舖盖 (pù gài).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舖 (pù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舖 có nghĩa là Cửa hàng, tiệm.
| Hán tự | 舖 |
| Pinyin | pù (pu) |
| Ý nghĩa | Cửa hàng, tiệm |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 舌 |
| Độ khó | 3.9/5 |
舖 là dạng phồn thể của 铺, kết hợp bộ 舌 (lưỡi) tượng trưng cho việc nói, bày tỏ và 甫 (phủ) vừa là âm thanh vừa gợi ý sự trải rộng. Ý nghĩa gốc là 'trải ra', 'bày biện', sau đó phát triển thành nơi bày hàng hóa ra để bán, tức cửa hàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán hàng dùng lưỡi (舌) để quảng cáo, mời chào, và trải (甫) hàng hóa ra sạp để khách xem, đó là cửa hàng (舖).
这条街有很多小店舖。
zhè tiáo jiē yǒu hěn duō xiǎo diàn pù
Con phố này có rất nhiều cửa hàng nhỏ.
商场里还有几个空舖位。
shāng chǎng lǐ hái yǒu jǐ gè kōng pù wèi
Trong trung tâm thương mại vẫn còn vài gian hàng trống.
他带着舖盖去外地打工。
tā dài zhe pù gài qù wài dì dǎ gōng
Anh ấy mang theo chăn chiếu đi làm thuê ở nơi khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舖 gồm bộ 舌 (lưỡi) bên trái và 甫 (phủ) bên phải. Bộ 舌 tượng trưng cho lời nói, sự mời chào; 甫 mang ý nghĩa 'bắt đầu', 'trải ra'. Kết hợp lại, 舖 diễn tả hành động trải hàng ra và dùng lời nói để mời khách, từ đó chỉ nơi buôn bán. Đây là chữ hình thanh, 甫 cho âm 'phố' (pù), 舌 cho ý.