Hanzi Writer

Cách viết 梳 (shū) — ý nghĩa “Chải (tóc), cái lược”

shū Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 木

梳 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chải (tóc), cái lược". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 梳子 (shū zi), 梳头 (shū tóu), 梳理 (shū lǐ).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 梳 - shū

Luyện viết 梳 (shū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chải (tóc), cái lược.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshū (shu)
Ý nghĩaChải (tóc), cái lược
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 梳 gồm bộ 木 (gỗ, cây) ở bên trái và phần 㐬 (lưu) ở bên phải. Phần 㐬 ban đầu là hình một bàn tay cầm lược chải tóc, kết hợp với bộ 木 chỉ chất liệu gỗ. Qua thời gian, hình ảnh bàn tay và lược được cách điệu thành 㐬, tạo nên chữ hoàn chỉnh với ý nghĩa 'cái lược' và 'hành động chải'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lược gỗ (木) với những chiếc răng đều tăm tắp, bạn cầm nó chải mái tóc dài, và phần bên phải (㐬) chính là hình ảnh bàn tay đang cầm lược.

shū zi
Cái lược
shū tóu
Chải đầu
shū lǐ
Chải chuốt, sắp xếp lại

我买了一把新梳子。

wǒ mǎi le yī bǎ xīn shū zi

Tôi đã mua một cái lược mới.

她每天早上都梳头。

tā měi tiān zǎo shàng dōu shū tóu

Mỗi sáng cô ấy đều chải đầu.

他在梳理自己的头发。

tā zài shū lǐ zì jǐ de tóu fà

Anh ấy đang chải tóc của mình.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shū 11
9
píng 9
zhǐ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 梳 - shū

Luyện viết 梳 (shū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 梳

Chữ 梳 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái và phần 㐬 bên phải. Bộ 木 cho biết lược thường làm bằng gỗ, còn phần 㐬 là hình ảnh cách điệu của bàn tay cầm lược. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cái lược' và 'hành động chải tóc'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 11 nét khác