释 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giải thích, giải phóng, buông bỏ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 采, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 解释 (jiě shì), 释放 (shì fàng), 注释 (zhù shì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 释 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 释 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 释 (shì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 采 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
释 có nghĩa là Giải thích, giải phóng, buông bỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 释 thuộc mức trung cấp.
释 gồm bộ 采 (biểu thị việc phân biệt, chọn lựa hạt giống) và phần còn lại 睪 (biểu thị sự xem xét, giám sát). Kết hợp lại, 释 mang ý nghĩa phân tích kỹ lưỡng để làm rõ, từ đó phát triển thành nghĩa giải thích, làm sáng tỏ, và sau đó là giải phóng, buông bỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cẩn thận tách từng hạt giống (采) dưới ánh đèn soi (睪) để hiểu rõ từng loại, sau đó thả chúng ra khỏi tay—đó là 'giải thích' và 'giải phóng'.
请解释一下这个词。
qǐng jiě shì yī xià zhè ge cí
Hãy giải thích từ này.
他被释放回家了。
tā bèi shì fàng huí jiā le
Anh ấy đã được thả về nhà.
这本书有很多注释。
zhè běn shū yǒu hěn duō zhù shì
Quyển sách này có rất nhiều chú thích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 释 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 释 gồm bộ 采 (biểu thị sự phân biệt, chọn lựa) và phần 睪 (biểu thị sự xem xét, giám sát). Sự kết hợp này gợi ý việc phân tích, xem xét kỹ lưỡng để làm rõ sự vật, từ đó mang nghĩa 'giải thích'. Quá trình phân tích này cũng giúp 'gỡ rối' và 'giải phóng' sự hiểu lầm, nên nghĩa 'giải phóng' cũng được phát triển.