釉 (yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Men (gốm sứ)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 采.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 釉料 (yòu liào), 釉彩 (yòu cǎi), 上釉 (shàng yòu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 釉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 釉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 釉 (yòu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 采 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
釉 có nghĩa là Men (gốm sứ).
| Hán tự | 釉 |
| Pinyin | yòu (you) |
| Ý nghĩa | Men (gốm sứ) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 采 |
| Độ khó | 4.2/5 |
釉 là chữ hình thanh, gồm bộ 采 (biểu thị ý nghĩa liên quan đến màu sắc, trang trí) và phần 由 (yóu) chỉ âm đọc. Ban đầu, 釉 mô tả lớp phủ bóng, màu sắc phủ lên đồ gốm sau khi nung, tạo nên vẻ đẹp và độ bền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bình gốm được phủ một lớp men sáng bóng, trên đó có những họa tiết màu sắc rực rỡ như bộ 采 (nghĩa là hái, thu thập) đang 'thu thập' ánh sáng, và phần 由 bên phải giống như một cái chén úp ngược, tượng trưng cho lớp men bao phủ bên ngoài.
这种釉料颜色很美。
zhè zhǒng yòu liào yán sè hěn měi
Màu của loại men gốm này rất đẹp.
陶器上的釉彩很亮。
táo qì shàng de yòu cǎi hěn liàng
Lớp men trên đồ gốm rất sáng.
老师教我们怎么上釉。
lǎo shī jiào wǒ men zěn me shàng yòu
Thầy giáo dạy chúng tôi cách tráng men.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 釉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 釉 gồm bộ 采 (biểu thị màu sắc, sự trang trí) và phần 由 (chỉ âm đọc). Bộ 采 gợi ý rằng men gốm là lớp phủ có màu sắc, làm tăng tính thẩm mỹ; phần 由 không mang nghĩa mà chỉ để chỉ âm 'yòu'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về màu sắc, vừa có âm đọc rõ ràng.