甚 (shèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rất, lắm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 甘, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甚至 (shèn zhì), 甚好 (shèn hǎo), 甚少 (shèn shǎo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 甚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甚 (shèn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 甘 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甚 có nghĩa là Rất, lắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 甚 thuộc mức trung cấp.
甚 là một chữ tượng hình kết hợp giữa 甘 (ngọt, miệng ngậm vật ngọt) và 匹 (một tấm vải). Hình dạng ban đầu mô tả việc ngậm một vật ngọt trong miệng, cảm nhận vị ngọt lan tỏa, từ đó mang nghĩa 'rất, lắm' - chỉ mức độ cao. Qua thời gian, chữ này được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự vượt trội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn ngậm một viên kẹo ngọt (甘) và cảm thấy vị ngọt lan tỏa khắp miệng, 'rất' ngọt - đó chính là 甚, biểu thị mức độ cực kỳ.
他甚至忘了吃饭。
tā shèn zhì wàng le chī fàn
Anh ấy thậm chí còn quên cả ăn cơm.
这个主意甚好。
zhè ge zhǔ yì shèn hǎo
Ý kiến này rất hay.
他甚少出门。
tā shèn shǎo chū mén
Anh ấy rất hiếm khi ra ngoài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甚 gồm hai phần: 甘 (ngọt) ở trên và 匹 (vải) ở dưới. 甘 gợi ý về vị ngọt, còn 匹 tượng trưng cho một tấm vải trải rộng. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'ngọt lan tỏa rộng', từ đó chuyển thành nghĩa 'rất, lắm' - chỉ mức độ cao hoặc sự vượt trội. Khi học, hãy nhớ rằng 甚 không chỉ đơn thuần là 'ngọt' mà là sự nhấn mạnh mức độ.