甜 (tián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 甘, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甜点 (tián diǎn), 甜蜜 (tián mì), 甜头 (tián tóu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 甜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甜 (tián) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 甘 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甜 có nghĩa là Ngọt.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 甜 thuộc mức trung cấp.
甜 là chữ hội ý, gồm bộ 舌 (lưỡi) ở bên trái và bộ 甘 (ngọt) ở bên phải. 舌 tượng trưng cho cơ quan cảm nhận vị giác, còn 甘 vốn là hình ảnh cái miệng ngậm vật gì đó ngon, thể hiện vị ngọt. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi lưỡi nếm được vị ngọt thì đó là 甜.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang liếm một cây kẹo mút (舌) và miệng bạn nở nụ cười ngọt lịm (甘) – đó chính là 甜.
我喜欢吃甜点。
wǒ xǐ huān chī tián diǎn
Tôi thích ăn đồ tráng miệng.
他们的生活很甜蜜。
tā men de shēng huó hěn tián mì
Cuộc sống của họ rất ngọt ngào.
他尝到了学习的甜头。
tā cháng dào le xué xí de tián tóu 。
Anh ấy đã nếm được vị ngọt (lợi ích) của việc học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甜 gồm hai phần: bên trái là 舌 (lưỡi) và bên phải là 甘 (ngọt). Lưỡi là bộ phận cảm nhận vị giác, còn 甘 là hình ảnh cái miệng đang ngậm thức ăn ngon, thể hiện vị ngọt. Khi ghép lại, ta hiểu rằng lưỡi nếm được vị ngọt thì gọi là 甜. Đây là kiểu chữ hội ý, kết hợp các thành phần để tạo nghĩa mới.