甙 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Glycoside". Nó có 8 nét, bộ thủ là 甘.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甙类 (dài lèi), 强心甙 (qiáng xīn dài), 皂甙 (zào dài).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 甙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甙 (dài) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 甘 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甙 có nghĩa là Glycoside.
| Hán tự | 甙 |
| Pinyin | dài (dai) |
| Ý nghĩa | Glycoside |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 甘 |
| Độ khó | 3.7/5 |
甙 (dài) là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra để dịch thuật ngữ khoa học 'glycoside' từ tiếng phương Tây. Chữ này kết hợp bộ 甘 (cam, nghĩa là ngọt) ở phía trên và bộ 弋 (dặc, nghĩa là bắn tên) ở phía dưới. Bộ 甘 thể hiện tính chất ngọt của glycoside (thường có trong thực vật), còn 弋 có thể gợi ý đến cấu trúc hóa học phức tạp hoặc nguồn gốc từ thực vật. Đây là một chữ tạo mới, không có nguồn gốc cổ xưa, được dùng trong hóa học và dược học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên (弋) cắm vào một chiếc kẹo ngọt (甘) – glycoside là chất ngọt tự nhiên trong thực vật, giống như 'kẹo' bị 'bắn' ra từ cây.
这种植物含有甙类。
zhè zhòng zhí wù hán yǒu dài lèi
Loại thực vật này chứa glycoside.
医生开了强心甙。
yī shēng kāi le qiáng xīn dài
Bác sĩ đã kê đơn thuốc trợ tim Glycoside.
皂甙对身体有好处。
zào dài duì shēn tǐ yǒu hǎo chù
Saponin có lợi cho cơ thể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甙 gồm bộ 甘 (ngọt) ở trên và bộ 弋 (bắn tên) ở dưới. Bộ 甘 tượng trưng cho vị ngọt, vì glycoside thường có vị ngọt hoặc liên quan đến đường. Bộ 弋 có thể gợi ý đến nguồn gốc từ thực vật hoặc cấu trúc hóa học, nhưng thực tế chữ này được tạo ra đặc biệt cho thuật ngữ khoa học, không có ý nghĩa biểu hình cổ điển.