Hanzi Writer

Cách viết 至 (zhì) — ý nghĩa “Đến / Cho đến”

zhì Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 至

至 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đến / Cho đến". Nó có 6 nét, bộ thủ là 至, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 至少 (zhì shǎo), 至于 (zhì yú), 甚至 (shèn zhì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 至 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 至 - zhì

Luyện viết 至 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 至 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đến / Cho đến.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhì (zhi)
Ý nghĩaĐến / Cho đến
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.5/5

Chữ 至 (zhì) có nguồn gốc là hình ảnh một mũi tên (矢) bay tới một điểm đích, tượng trưng cho sự 'đến' hoặc 'tới'. Trong giáp cốt văn, nó vẽ hình một mũi tên cắm xuống đất, biểu thị sự kết thúc của hành trình, từ đó mang nghĩa 'đến nơi' hay 'cho đến'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên (giống nét đầu của chữ) bay thẳng xuống một vạch đích (nét ngang cuối), tượng trưng cho việc 'đến' nơi cần đến.

zhì shǎo
Ít nhất
zhì yú
Còn về / Cho đến mức
shèn zhì
Thậm chí

你至少要等十分钟。

nǐ zhì shǎo yào děng shí fēn zhōng

Bạn ít nhất phải đợi mười phút.

至于他,我不清楚。

zhì yú tā wǒ bù qīng chǔ

Còn về anh ấy, tôi không rõ.

他甚至忘了吃饭。

tā shèn zhì wàng le chī fàn

Anh ấy thậm chí còn quên cả ăn cơm.

Luyện tập thứ tự nét cho 至 - zhì

Luyện viết 至 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 至 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 至

Chữ 至 gồm có bộ 至 (chính nó) và phần trên là hình ảnh của mũi tên (矢) cách điệu. Phần dưới là nét ngang tượng trưng cho mặt đất hoặc điểm đến. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa 'mũi tên đến đích', tức là 'đến'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 至

Hán tự 6 nét khác