甘 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọt; cam tâm, tình nguyện.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 甘, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甘心 (gān xīn), 甘甜 (gān tián), 甘愿 (gān yuàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 甘 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甘 (gān) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 甘 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甘 có nghĩa là Ngọt; cam tâm, tình nguyện..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 甘 thuộc mức trung cấp.
甘 là một chữ tượng hình, mô tả một cái miệng (口) đang ngậm một vật gì đó ngọt ngon, có thể là một viên kẹo hoặc thức ăn ngọt. Hình dạng ban đầu của nó giống như một cái lưỡi hoặc vật gì đó đặt trong miệng, tượng trưng cho vị ngọt. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự ngọt ngào và sau đó mở rộng nghĩa là 'tình nguyện' hoặc 'cam tâm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nếm một viên kẹo ngọt, miệng cười tươi và cảm thấy hài lòng, đó là chữ 甘 - vị ngọt lan tỏa trong miệng, khiến bạn cảm thấy vui vẻ và tự nguyện làm điều gì đó.
他不甘心就这样失败。
tā bù gān xīn jiù zhè yàng shī bài
Anh ấy không cam tâm thất bại như vậy.
这里的泉水很甘甜。
zhè lǐ de quán shuǐ hěn gān tián
Nước suối ở đây rất ngọt.
我甘愿为你做任何事。
wǒ gān yuàn wèi nǐ zuò rèn hé shì
Tôi sẵn lòng làm bất cứ điều gì cho bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甘 có bộ thủ là 甘, vốn là một chữ tượng hình, mô tả cái miệng (口) với một vật gì đó bên trong, tượng trưng cho việc nếm vị ngọt. Hình dạng này gợi ý rằng vị ngọt là thứ mà con người cảm nhận qua miệng, và nó thường mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng.