瓜 (guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dưa". Nó có 5 nét, bộ thủ là 瓜, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 西瓜 (xī guā), 瓜子 (guā zi), 甜瓜 (tián guā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 瓜 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瓜 (guā) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 瓜 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瓜 có nghĩa là Dưa.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 瓜 thuộc mức trung cấp.
瓜 là chữ tượng hình vẽ quả dưa treo trên giàn, với phần trên là dây leo và hai bên là hai quả dưa đang phát triển. Hình dạng ban đầu mô phỏng rõ nét quả dưa với các đường cong mềm mại, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở của cây họ bầu bí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả dưa hấu to tròn đang treo lủng lẳng trên giàn, với hai quả dưa nhỏ mọc đối xứng hai bên, giống hệt hình chữ 瓜.
我喜欢吃西瓜。
wǒ xǐ huān chī xī guā
Tôi thích ăn dưa hấu.
我们一起吃瓜子吧。
wǒ men yì qǐ chī guā zi ba
Chúng ta cùng ăn hạt dưa nhé.
这个甜瓜很甜。
zhè ge tián guā hěn tián
Quả dưa lưới này rất ngọt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瓜 là một chữ tượng hình, không tách thành bộ phận rời. Toàn bộ chữ mô phỏng hình ảnh quả dưa treo trên giàn: nét phẩy trên cùng là dây leo, hai nét chấm hai bên là hai quả dưa nhỏ, và nét móc ở dưới là thân cây. Sự kết hợp này gợi tả trực tiếp ý nghĩa 'dưa' mà không cần thêm bộ phận nào khác.