胬 (nǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịt thừa (trong mắt)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 肉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胬肉 (nǔ ròu), 胬肉攀睛 (nǔ ròu pān jīng), 切除胬肉 (qiē chú nǔ ròu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胬 (nǔ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 肉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胬 có nghĩa là Thịt thừa (trong mắt).
| Hán tự | 胬 |
| Pinyin | nǔ (nu) |
| Ý nghĩa | Thịt thừa (trong mắt) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 肉 |
| Độ khó | 4.2/5 |
胬 là một chữ hình thanh, gồm bộ 肉 (thịt) đặt dưới, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thịt; phần trên là 奴 (nô) vừa biểu âm vừa gợi ý về sự phát triển bất thường như một 'kẻ nô lệ' bám vào mắt. Hình dạng ban đầu mô tả một khối thịt nhỏ nhú ra, giống như một 'nô tỳ' (kẻ hầu) không mong muốn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một 'nô tỳ' (奴) đang quỳ dưới một miếng thịt (肉), nàng ta bám chặt vào mắt bạn như một khối thịt thừa khó chịu.
他的眼里长了胬肉。
tā de yǎn lǐ zhǎng le nǔ ròu
Trong mắt anh ấy mọc mộng thịt.
胬肉攀睛是眼科疾病。
nǔ ròu pān jīng shì yǎn kē jí bìng
Mộng thịt che mắt là một bệnh về mắt.
医生正在切除胬肉。
yī shēng zhèng zài qiē chú nǔ ròu
Bác sĩ đang phẫu thuật cắt bỏ mộng thịt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胬 gồm hai phần: trên là 奴 (nô) biểu âm, dưới là 肉 (thịt) biểu ý. Sự kết hợp này tạo ra một chữ chỉ 'thịt thừa' trong mắt, nơi mà phần thịt phát triển bất thường, giống như một 'kẻ nô lệ' bám vào cơ thể. Bộ 肉 nhấn mạnh bản chất là mô thịt, trong khi 奴 gợi ý sự phụ thuộc và không mong muốn.