Hanzi Writer

Cách viết 渠 (qú) — ý nghĩa “Kênh / Mương”

Cấp độ HSK 6 11 nét Bộ thủ: 氵

渠 (qú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kênh / Mương". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渠道 (qú dào), 水渠 (shuǐ qú), 沟渠 (gōu qú).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 渠 - qú

Luyện viết 渠 (qú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kênh / Mương.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqú (qu)
Ý nghĩaKênh / Mương
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.9/5

渠 (qú) kết hợp bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước và chữ 巨 (jù) nghĩa là 'to lớn'. Ý tưởng ban đầu là một dòng nước lớn được dẫn đi, thường do con người đào để tưới tiêu. Chữ 巨 cũng gợi ý về kích thước, vì kênh thường rộng và dài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con kênh rộng lớn, nước chảy ào ạt, được đào bởi người khổng lồ (巨) – bên trái là nước (氵), bên phải là hình ảnh người khổng lồ đang đứng.

qú dào
Kênh dẫn / Kênh thông tin
shuǐ qú
Kênh đào / Mương nước
gōu qú
Mương máng, kênh rạch

这是一个新渠道。

zhè shì yí gè xīn qú dào

Đây là một kênh mới.

田里有一条水渠。

tián lǐ yǒu yī tiáo shuǐ qú

Trong ruộng có một con mương.

沟渠里有很多水。

gōu qú lǐ yǒu hěn duō shuǐ

Trong mương có rất nhiều nước.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
jié 9
huí 9
yīn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 渠 - qú

Luyện viết 渠 (qú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 渠

Chữ 渠 gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước và chữ 巨 (to lớn). Sự kết hợp này gợi ý về một dòng nước lớn được dẫn đi, tức là kênh đào. Bộ thủy chỉ rõ yếu tố nước, còn 巨 nhấn mạnh kích thước, tạo nên ý nghĩa 'kênh nước lớn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 11 nét khác